马虎地工作 mǎ hǔ dì gōng zuò · mã hổ địa công tác Hán Việt: mã hổ địa công tác · Pinyin: mǎ hǔ dì gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 虎 (hổ) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinmǎ hǔ dì gōng zuòHán Việtmã hổ địa công tácCấu tạo马 + 虎 + 地 + 工 + 作 · mã + hổ + địa + công + tác nghĩa thành phần: mã + hổ + địa + công + tác