馬虎處理

mã hổ xử lí

Hán Việt: mã hổ xử lí

Tổng quan

nói quẩn nói quanh; quanh co không thực, cãi chày cãi cối; cò kè, coi thường, coi nhẹ, đùa cợt

Cấu tạo: (mã) + (hổ) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói quẩn nói quanh; quanh co không thực, cãi chày cãi cối; cò kè, coi thường, coi nhẹ, đùa cợt