馬誇威特 mǎkuāwēitè · mã khoa uy đặc Hán Việt: mã khoa uy đặc · Pinyin: mǎkuāwēitè Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 誇 (khoa) + 威 (uy) + 特 (đặc)PinyinmǎkuāwēitèHán Việtmã khoa uy đặcCấu tạo馬 + 誇 + 威 + 特 · mã + khoa + uy + đặc nghĩa thành phần: mã + khoa + uy + đặc Nghĩa EngCihui macuahuitl