馬賽魚湯 mǎ sài yú tāng · mã tái ngư thang Hán Việt: mã tái ngư thang · Pinyin: mǎ sài yú tāng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 賽 (tái) + 魚 (ngư) + 湯 (thang)Pinyinmǎ sài yú tāngHán Việtmã tái ngư thangCấu tạo馬 + 賽 + 魚 + 湯 · mã + tái + ngư + thang nghĩa thành phần: mã + tái + ngư + thang Nghĩa EngCihui bouillabaisse