馬足龍沙 mǎ zú lóng shā · mã túc long sa Hán Việt: mã túc long sa · Pinyin: mǎ zú lóng shā Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 足 (túc) + 龍 (long) + 沙 (sa)Pinyinmǎ zú lóng shāHán Việtmã túc long saCấu tạo馬 + 足 + 龍 + 沙 · mã + túc + long + sa nghĩa thành phần: mã + túc + long + sa