馬路天使 mǎ lù tiān shǐ · mã lộ thiên sử Hán Việt: mã lộ thiên sử · Pinyin: mǎ lù tiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 路 (lộ) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinmǎ lù tiān shǐHán Việtmã lộ thiên sửCấu tạo馬 + 路 + 天 + 使 · mã + lộ + thiên + sử nghĩa thành phần: mã + lộ + thiên + sử