馬路消息 mǎ lù xiāo xī · mã lộ tiêu tức Hán Việt: mã lộ tiêu tức · Pinyin: mǎ lù xiāo xī Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 路 (lộ) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Pinyinmǎ lù xiāo xīHán Việtmã lộ tiêu tứcCấu tạo馬 + 路 + 消 + 息 · mã + lộ + tiêu + tức nghĩa thành phần: mã + lộ + tiêu + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻不可靠的傳聞。如:「這種馬路消息只能隨便聽聽,不能全信的。」