馬蹄決明 mǎ tí jué míng · mã đề quyết minh Hán Việt: mã đề quyết minh · Pinyin: mǎ tí jué míng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蹄 (đề) + 決 (quyết) + 明 (minh)Pinyinmǎ tí jué míngHán Việtmã đề quyết minhCấu tạo馬 + 蹄 + 決 + 明 · mã + đề + quyết + minh nghĩa thành phần: mã + đề + quyết + minh