馬達組合 mǎ dá zǔ hé · mã đạt tổ hợp Hán Việt: mã đạt tổ hợp · Pinyin: mǎ dá zǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinmǎ dá zǔ héHán Việtmã đạt tổ hợpCấu tạo馬 + 達 + 組 + 合 · mã + đạt + tổ + hợp nghĩa thành phần: mã + đạt + tổ + hợp