馬遲枚疾 mǎ chí méi jí · mã trì mai tật Hán Việt: mã trì mai tật · Pinyin: mǎ chí méi jí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 遲 (trì) + 枚 (mai) + 疾 (tật)Pinyinmǎ chí méi jíHán Việtmã trì mai tậtCấu tạo馬 + 遲 + 枚 + 疾 · mã + trì + mai + tật nghĩa thành phần: mã + trì + mai + tật