馬錢子新鹼 mã tiễn tử tân dảm Hán Việt: mã tiễn tử tân dảm Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 錢 (tiễn) + 子 (tử) + 新 (tân) + 鹼 (dảm)Hán Việtmã tiễn tử tân dảmCấu tạo馬 + 錢 + 子 + 新 + 鹼 · mã + tiễn + tử + tân + dảm nghĩa thành phần: mã + tiễn + tử + tân + dảm