馬雌激素 mã thư kích tố Hán Việt: mã thư kích tố Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 雌 (thư) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việtmã thư kích tốCấu tạo馬 + 雌 + 激 + 素 · mã + thư + kích + tố nghĩa thành phần: mã + thư + kích + tố