馬革盛屍 mǎ gé shèng shī · mã cách thịnh thi Hán Việt: mã cách thịnh thi · Pinyin: mǎ gé shèng shī Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 革 (cách) + 盛 (thịnh) + 屍 (thi)Pinyinmǎ gé shèng shīHán Việtmã cách thịnh thiCấu tạo馬 + 革 + 盛 + 屍 · mã + cách + thịnh + thi nghĩa thành phần: mã + cách + thịnh + thi