马头神藏禅师
mã đầu thần tàng thiện sư
Hán Việt: mã đầu thần tàng thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 马 (mã) + 头 (đầu) + 神 (thần) + 藏 (tàng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: mã đầu thần tàng thiện sư
Cấu tạo: 马 (mã) + 头 (đầu) + 神 (thần) + 藏 (tàng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)