馬願如羊 mǎ yuàn rú yáng · mã nguyện như dương Hán Việt: mã nguyện như dương · Pinyin: mǎ yuàn rú yáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 願 (nguyện) + 如 (như) + 羊 (dương)Pinyinmǎ yuàn rú yángHán Việtmã nguyện như dươngCấu tạo馬 + 願 + 如 + 羊 · mã + nguyện + như + dương nghĩa thành phần: mã + nguyện + như + dương