馬鹿異形 mǎ lù yì xíng · mã lộc dị hình Hán Việt: mã lộc dị hình · Pinyin: mǎ lù yì xíng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鹿 (lộc) + 異 (dị) + 形 (hình)Pinyinmǎ lù yì xíngHán Việtmã lộc dị hìnhCấu tạo馬 + 鹿 + 異 + 形 · mã + lộc + dị + hình nghĩa thành phần: mã + lộc + dị + hình