馬齒徒長 mǎ chǐ tú zhǎng · mã xỉ đồ trường Hán Việt: mã xỉ đồ trường · Pinyin: mǎ chǐ tú zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 齒 (xỉ) + 徒 (đồ) + 長 (trường)Pinyinmǎ chǐ tú zhǎngHán Việtmã xỉ đồ trườngCấu tạo馬 + 齒 + 徒 + 長 · mã + xỉ + đồ + trường nghĩa thành phần: mã + xỉ + đồ + trường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自謙年歲徒增而毫無建樹。如:「虛度六十,馬齒徒長,事業一無所成。」也作「馬齒徒增」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa碌碌无为