冯子无鱼 phùng tử vô ngư Hán Việt: phùng tử vô ngư Tổng quan Cấu tạo: 冯 (phùng) + 子 (tử) + 无 (vô) + 鱼 (ngư)Hán Việtphùng tử vô ngưCấu tạo冯 + 子 + 无 + 鱼 · phùng + tử + vô + ngư nghĩa thành phần: phùng + tử + vô + ngư