馳名中外

chí míng zhōng wài trì danh trung ngoại

Hán Việt: trì danh trung ngoại · Pinyin: chí míng zhōng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (danh) + (trung) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名聲遠播於國內和國外。如:「本公司的產品馳名中外,絕對品質保證。」

Eng

  • Cihui 馳名中外 hímíngzhōngwài f.e. renowned at home and abroad