馳騁中原

trì sính trung nguyên

Hán Việt: trì sính trung nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (sính) + (trung) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馳騁中原 híchěngzhōngyuán f.e. strive for power