馳騁文壇 trì sính văn đàn Hán Việt: trì sính văn đàn Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 騁 (sính) + 文 (văn) + 壇 (đàn)Hán Việttrì sính văn đànCấu tạo馳 + 騁 + 文 + 壇 · trì + sính + văn + đàn nghĩa thành phần: trì + sính + văn + đàn Nghĩa EngCihui 馳騁文壇 híchěngwéntán f.e. 1. play an outstanding role in the literary world 2. be active and aggressive