馳騁疆場
trì sính cương tràng
Hán Việt: trì sính cương tràng · Pinyin: chí chěng jiāng chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 馳騁疆場 híchěngjiāngchǎng f.e. dash about in a battlefield
Hán Việt: trì sính cương tràng · Pinyin: chí chěng jiāng chǎng