馴如羔羊

tuần như cao dương

Hán Việt: tuần như cao dương

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (như) + (cao) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馴如羔羊 ùnrúgāoyáng f.e. as gentle as a lamb