馴服洪水 tuần phục hồng thủy Hán Việt: tuần phục hồng thủy Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 服 (phục) + 洪 (hồng) + 水 (thủy)Hán Việttuần phục hồng thủyCấu tạo馴 + 服 + 洪 + 水 · tuần + phục + hồng + thủy nghĩa thành phần: tuần + phục + hồng + thủy Nghĩa EngCihui 馴服洪水 ùnfú hóngshuǐ v.o. bring a flood under control