驳瑕指颣 bác hà chỉ lỗi Hán Việt: bác hà chỉ lỗi Tổng quan Cấu tạo: 驳 (bác) + 瑕 (hà) + 指 (chỉ) + 颣 (lỗi)Hán Việtbác hà chỉ lỗiCấu tạo驳 + 瑕 + 指 + 颣 · bác + hà + chỉ + lỗi nghĩa thành phần: bác + hà + chỉ + lỗi