駐外機構

trú ngoại ki cấu

Hán Việt: trú ngoại ki cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (ngoại) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駐外機構 hùwài jīgòu p.w. institutions quartered abroad