駐日美軍 zhù rì měi jūn · trú nhật mĩ quân Hán Việt: trú nhật mĩ quân · Pinyin: zhù rì měi jūn Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 日 (nhật) + 美 (mĩ) + 軍 (quân)Pinyinzhù rì měi jūnHán Việttrú nhật mĩ quânCấu tạo駐 + 日 + 美 + 軍 · trú + nhật + mĩ + quân nghĩa thành phần: trú + nhật + mĩ + quân