駐景揮戈 zhù jǐng huī gē · trú cảnh huy qua Hán Việt: trú cảnh huy qua · Pinyin: zhù jǐng huī gē Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 景 (cảnh) + 揮 (huy) + 戈 (qua)Pinyinzhù jǐng huī gēHán Việttrú cảnh huy quaCấu tạo駐 + 景 + 揮 + 戈 · trú + cảnh + huy + qua nghĩa thành phần: trú + cảnh + huy + qua