駐留程式 trú lưu trình thức Hán Việt: trú lưu trình thức Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 留 (lưu) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việttrú lưu trình thứcCấu tạo駐 + 留 + 程 + 式 · trú + lưu + trình + thức nghĩa thành phần: trú + lưu + trình + thức Nghĩa EngCihui 駐留程式 hùliú chéngshì n. <comp.> resident program