駐紅卻白 zhù hóng què bái · trú hồng khước bạch Hán Việt: trú hồng khước bạch · Pinyin: zhù hóng què bái Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 紅 (hồng) + 卻 (khước) + 白 (bạch)Pinyinzhù hóng què báiHán Việttrú hồng khước bạchCấu tạo駐 + 紅 + 卻 + 白 · trú + hồng + khước + bạch nghĩa thành phần: trú + hồng + khước + bạch