駐顏益壽 zhù yán yì shòu · trú nhan ích thọ Hán Việt: trú nhan ích thọ · Pinyin: zhù yán yì shòu Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 顏 (nhan) + 益 (ích) + 壽 (thọ)Pinyinzhù yán yì shòuHán Việttrú nhan ích thọCấu tạo駐 + 顏 + 益 + 壽 · trú + nhan + ích + thọ nghĩa thành phần: trú + nhan + ích + thọ