駑箭離弦 nǔ jiàn lí xián · nô tiến li huyền Hán Việt: nô tiến li huyền · Pinyin: nǔ jiàn lí xián Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 箭 (tiến) + 離 (li) + 弦 (huyền)Pinyinnǔ jiàn lí xiánHán Việtnô tiến li huyềnCấu tạo駑 + 箭 + 離 + 弦 · nô + tiến + li + huyền nghĩa thành phần: nô + tiến + li + huyền