駑駘下駟 nô đài hạ tứ Hán Việt: nô đài hạ tứ Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 駘 (đài) + 下 (hạ) + 駟 (tứ)Hán Việtnô đài hạ tứCấu tạo駑 + 駘 + 下 + 駟 · nô + đài + hạ + tứ nghĩa thành phần: nô + đài + hạ + tứ Nghĩa EngCihui 駑駘下駟 útáixiàsì n. a stupid person