駒留空谷 jū liú kōng gǔ · câu lưu không cốc Hán Việt: câu lưu không cốc · Pinyin: jū liú kōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 留 (lưu) + 空 (không) + 谷 (cốc)Pinyinjū liú kōng gǔHán Việtcâu lưu không cốcCấu tạo駒 + 留 + 空 + 谷 · câu + lưu + không + cốc nghĩa thành phần: câu + lưu + không + cốc