駒窗電逝 jū chuāng diàn shì · câu song điện thệ Hán Việt: câu song điện thệ · Pinyin: jū chuāng diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 窗 (song) + 電 (điện) + 逝 (thệ)Pinyinjū chuāng diàn shìHán Việtcâu song điện thệCấu tạo駒 + 窗 + 電 + 逝 · câu + song + điện + thệ nghĩa thành phần: câu + song + điện + thệ