駒齒未落

jū chǐ wèi luò câu xỉ vị lạc

Hán Việt: câu xỉ vị lạc · Pinyin: jū chǐ wèi luò

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (xỉ) + (vị) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼馬的乳齒未換。比喻年幼。《北史.卷四一.楊愔傳》:「此兒駒齒未落,已是我家龍文,更十歲後,當求之千里外。」