駕鶴西遊 giá hạc tây du Hán Việt: giá hạc tây du Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 鶴 (hạc) + 西 (tây) + 遊 (du)Hán Việtgiá hạc tây duCấu tạo駕 + 鶴 + 西 + 遊 · giá + hạc + tây + du nghĩa thành phần: giá + hạc + tây + du