駘背鶴髮 dài bèi hè fā · đài bối hạc phát Hán Việt: đài bối hạc phát · Pinyin: dài bèi hè fā Tổng quan Cấu tạo: 駘 (đài) + 背 (bối) + 鶴 (hạc) + 髮 (phát)Pinyindài bèi hè fāHán Việtđài bối hạc phátCấu tạo駘 + 背 + 鶴 + 髮 · đài + bối + hạc + phát nghĩa thành phần: đài + bối + hạc + phát