駛離陸地 sử li lục địa Hán Việt: sử li lục địa Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 離 (li) + 陸 (lục) + 地 (địa)Hán Việtsử li lục địaCấu tạo駛 + 離 + 陸 + 地 · sử + li + lục + địa nghĩa thành phần: sử + li + lục + địa