駝鹿號角 đà lộc hào giác Hán Việt: đà lộc hào giác Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 鹿 (lộc) + 號 (hào) + 角 (giác)Hán Việtđà lộc hào giácCấu tạo駝 + 鹿 + 號 + 角 · đà + lộc + hào + giác nghĩa thành phần: đà + lộc + hào + giác Nghĩa EngCihui 駝鹿號角 uólù hàojiǎo n. moosecall