駟之過隙 sì zhī guò xì · tứ chi quá khích Hán Việt: tứ chi quá khích · Pinyin: sì zhī guò xì Tổng quan Cấu tạo: 駟 (tứ) + 之 (chi) + 過 (quá) + 隙 (khích)Pinyinsì zhī guò xìHán Việttứ chi quá khíchCấu tạo駟 + 之 + 過 + 隙 · tứ + chi + quá + khích nghĩa thành phần: tứ + chi + quá + khích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻光陰流逝的迅速。《禮記.三年問》:「三年之喪,二十五月而畢,若駟之過隙。」