駟蓋

sì gàitứ cái

Hán Việt: tứ cái · Pinyin: sì gài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即驷车。

Cấu tạo: 駟 (tứ) + 蓋 (cái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓋上 · 蓋世 · 蓋兒 · 蓋茲 · 蓋印 · 蓋縣 · 蓋頭 · 蓋子