駢枝儷葉 pián zhī lì yè · biền chi lệ diệp Hán Việt: biền chi lệ diệp · Pinyin: pián zhī lì yè Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 枝 (chi) + 儷 (lệ) + 葉 (diệp)Pinyinpián zhī lì yèHán Việtbiền chi lệ diệpCấu tạo駢 + 枝 + 儷 + 葉 · biền + chi + lệ + diệp nghĩa thành phần: biền + chi + lệ + diệp