骈肩叠迹 biền kiên điệp tích Hán Việt: biền kiên điệp tích Tổng quan Cấu tạo: 骈 (biền) + 肩 (kiên) + 叠 (điệp) + 迹 (tích)Hán Việtbiền kiên điệp tíchCấu tạo骈 + 肩 + 叠 + 迹 · biền + kiên + điệp + tích nghĩa thành phần: biền + kiên + điệp + tích