駢肩累跡

pián jiān lěi jì biền kiên luy tích

Hán Việt: biền kiên luy tích · Pinyin: pián jiān lěi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (biền) + (kiên) + (luy) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肩連肩,腳印疊腳印。形容人多擁擠。宋.歐陽修〈相州晝錦堂記〉:「一旦高車駟馬,旗旄導前,而騎卒擁後,夾道之人相與駢肩累跡,瞻望咨嗟。」也作「駢肩累踵」、「駢肩累足」。