骈肩累迹 biền kiên luy tích Hán Việt: biền kiên luy tích Tổng quan Cấu tạo: 骈 (biền) + 肩 (kiên) + 累 (luy) + 迹 (tích)Hán Việtbiền kiên luy tíchCấu tạo骈 + 肩 + 累 + 迹 · biền + kiên + luy + tích nghĩa thành phần: biền + kiên + luy + tích