駢興錯出 pián xīng cuò chū · biền hưng thác xuất Hán Việt: biền hưng thác xuất · Pinyin: pián xīng cuò chū Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 興 (hưng) + 錯 (thác) + 出 (xuất)Pinyinpián xīng cuò chūHán Việtbiền hưng thác xuấtCấu tạo駢 + 興 + 錯 + 出 · biền + hưng + thác + xuất nghĩa thành phần: biền + hưng + thác + xuất