駢頭聯胎 biền đầu liên thai Hán Việt: biền đầu liên thai Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 頭 (đầu) + 聯 (liên) + 胎 (thai)Hán Việtbiền đầu liên thaiCấu tạo駢 + 頭 + 聯 + 胎 · biền + đầu + liên + thai nghĩa thành phần: biền + đầu + liên + thai