駢首就戮 pián shǒu jiù lù · biền thủ tựu lục Hán Việt: biền thủ tựu lục · Pinyin: pián shǒu jiù lù Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 首 (thủ) + 就 (tựu) + 戮 (lục)Pinyinpián shǒu jiù lùHán Việtbiền thủ tựu lụcCấu tạo駢 + 首 + 就 + 戮 · biền + thủ + tựu + lục nghĩa thành phần: biền + thủ + tựu + lục