駢首就死 pián shǒu jiù sǐ · biền thủ tựu tử Hán Việt: biền thủ tựu tử · Pinyin: pián shǒu jiù sǐ Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 首 (thủ) + 就 (tựu) + 死 (tử)Pinyinpián shǒu jiù sǐHán Việtbiền thủ tựu tửCấu tạo駢 + 首 + 就 + 死 · biền + thủ + tựu + tử nghĩa thành phần: biền + thủ + tựu + tử